Vì sao người thông minh vẫn bị thao túng? Một góc nhìn tâm lý học về sự việc đang gây chú ý trên mxh thời gian vừa qua, giữa nữ doanh nhân Tym và một người được gọi là nhà tu hành Nhuận Đạt.
Bài viết của Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC, CEO WISEDUCATION
<Lưu ý: Bài viết dựa trên giả định chuyên môn của tôi đến từ những thông tin công khai trên mạng xã hội và các phương tiện truyền thông, không phải những kết luận đoan chắc. Bài viết nhằm mục đích cung cấp một số kiến thức về Tâm lý học và Phật giáo cho những độc giả quan tâm, dựa trên tình huống có thật>
Đầu tháng 3/2026, mạng xã hội Việt Nam dậy sóng vì câu chuyện khó tin: Cô T. - một phụ nữ giỏi giang, từng làm nhà báo, học luật, là chủ chuỗi nhà hàng chay lớn - đã bán hai căn nhà ở Đà Lạt để mua đất cho “sư thầy” N.Đ., lập di chúc để lại tài sản, và kéo theo cả gia đình gồm mẹ, anh chị em, người yêu, hai con trai, bạn bè lẫn nhân viên vào cùng một “quỹ đạo tu học”. “Sư thầy” N.Đ. được giới thiệu là đã “chứng quả” nhiều tầng thiền, có thể thấy kiếp trước của người khác. Từ sự mến mộ ban đầu, cô T. dần bị thao túng bằng câu chuyện “tiền kiếp”: Rằng cô vốn là công chúa, rằng cả hai đã yêu nhau từ kiếp trước. “Sư thầy” dẫn dụ cô lên rừng thiền rồi lợi dụng thể xác dưới vỏ bọc “chứng đạt các tầng thiền như Đạo Sư Tây Tạng”.
Phản ứng phổ biến nhất trên mạng là: “Học nhiều, giàu có, sao mà cô ấy lại…” Thực ra, nếu trí thông minh và học thức đủ để bảo vệ con người, thì lịch sử đã không đầy rẫy chuyện tương tự - từ giáo sư đại học tự sát tập thể theo Jim Jones ở Mỹ, đến doanh nhân, nhà khoa học Nhật Bản bị cuốn vào Aum Shinrikyo để khủng bố tàu điện ngầm.
KHOẢNG TRỐNG MÀ TRÍ THÔNG MINH KHÔNG LẤP NỔI
Làm công tác giáo dục và tâm lý gần 20 năm, từng hỗ trợ hàng ngàn con người đang vật lộn với chính mình, tôi thấy rằng: Có một loại “khoảng trống” mà tiền bạc, địa vị, thậm chí cả mối quan hệ tốt đẹp cũng không cách nào lấp đầy được. Irvin Yalom, nhà tâm thần học hiện sinh tại Đại học Stanford, đã gọi đây là một trong bốn “nỗi ưu tư tối hậu” [ultimate concerns] của kiếp người: Sự vô nghĩa hiện sinh [existential meaninglessness], tức là:
Cuộc đời và vũ trụ này vốn không tồn tại ý nghĩa sẵn có. Ý nghĩa cuộc đời chỉ có do mỗi cá nhân tự mình xây đắp, và cũng không thể vay mượn từ bất cứ ai khác.
Abraham Maslow gọi nhu cầu lấp đầy khoảng trống ý nghĩa ấy là nhu cầu tựu thành bản thể [self-actualization] và siêu việt [self-transcendence] - tầng cao nhất trong tháp nhu cầu. Đây không phải nhu cầu xa xỉ hay viển vông, mà là nhu cầu thật sự chính đáng của con người hiện đại - đặc biệt với những người đã thỏa mãn các nhu cầu vật chất và an toàn. Một người phụ nữ thông minh, giàu có, đã “có đủ” về mặt vật chất lại càng dễ cảm nhận khoảng trống này mãnh liệt hơn, vì không còn cuộc mưu sinh nào để che lấp nó nữa.
Nghịch lý là: Chính những người thành đạt và có nhận thức cao đôi khi lại dễ tổn thương nhất trước thao túng tâm linh, vì họ khao khát những trải nghiệm “phi thường” - các tầng thiền cao, sự giác ngộ, sự kết nối với cái gì đó lớn lao hơn bản thân mình. Cuộc sống “bình thường” dù sung túc vẫn để lại một khoảng trống mà họ muốn lấp đầy bằng mọi giá.
II. KHI NÃO BỘ MẤT KHẢ NĂNG TỰ BẢO VỆ
Vậy điều gì xảy ra bên trong não bộ khi một con người rơi vào vòng xoáy thao túng dựa trên tín ngưỡng? Vì sao tư duy lý trí bình thường bỗng dưng bất lực?
Nhà tâm thần học Daniel Siegel tại Đại học California đã mô tả hiện tượng mất tích hợp thần kinh [neural dis-integration] khi bị thao túng: Bình thường, não vận hành hiệu quả nhờ tích hợp giữa các chức năng cảm xúc và lý trí, giữa phán đoán, phân tích và bản năng. Khi bị cuốn vào môi trường mà chỉ chấp nhận một “sự thật” duy nhất và sự nghi ngờ bị trừng phạt, cả hai dạng tích hợp trên đều bị phá vỡ. Vỏ não trước trán [prefrontal cortex] suy giảm chức năng tư duy phản biện, trong khi hạch hạnh nhân [amygdala] tăng hoạt động, đẩy người bị thao túng vào trạng thái vừa phụ thuộc vừa sợ hãi: Sợ mất “ân sủng” của vị thầy, sợ bị trục xuất khỏi cộng đồng, sợ mất đi ý nghĩa cuộc đời mới tìm thấy.
Nhà xã hội học Janja Lalich gọi cơ chế này là “lựa chọn bị ràng buộc” [bounded choice]: Người bị thao túng tin rằng mình đang tự do lựa chọn, nhưng thực chất mọi lựa chọn đều đã bị giới hạn trong khuôn khổ do người thao túng thiết kế. Cô T. tin rằng mình đang chọn tu học, chọn yêu thương, chọn phụng sự - nhưng mọi “lựa chọn” ấy đều dẫn đến cùng một đích: Tài sản, khoái lạc và quyền lực phục vụ cho “sư thầy” N.Đ.
III. NGỌN ĐÈN THẬT VÀ NGỌN ĐÈN GIẢ
Điều khiến tôi trăn trở sâu nhất không phải là vụ scandal này nói riêng, mà là nó phơi bày một sự nhầm lẫn nguy hiểm mà rất nhiều người đang mắc phải: Đánh đồng nhu cầu tâm linh chính đáng với sự mù quáng trước thao túng.
Nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa, kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, trải nghiệm những trạng thái ý thức sâu hơn - tất cả đều là nhu cầu rất nhân bản của con người hiện đại. Không có gì sai khi muốn thiền hay tìm thầy học đạo. Nhưng một vị thầy tâm linh chân chính sẽ không bao giờ dùng ưu thế nhờ vị thế mình có được trước người mến mộ để lợi dụng hay chiếm đoạt - dù là tài sản, tình cảm hay thể xác - dưới bất cứ hình thức nào.
Trong truyền thống Phật giáo, mối quan hệ thầy trò đích thực được mô tả rất rõ: “Thầy và trò đúng nghĩa không bao giờ có dấu vết của danh, quyền, dục, ngã, tham và chấp thủ.” Đức Phật Gotama từng dạy tôn giả Ānanda trong kinh Đại Bát Niết Bàn [Mahaparinibbana Sutta]: “Hãy tự mình là hòn đảo của chính mình, hãy tự mình là nơi nương tựa của chính mình. Đừng tìm nơi nương tựa ở bất cứ ai khác.” Và trong kinh Kālāma, Đức Phật cũng nói: “Đừng tin vì truyền thống, đừng tin vì kinh điển, đừng tin vì vị thầy nói vậy - hãy tự mình kiểm chứng”. Hơn 2.500 năm trước, lời dạy ấy đã chỉ ra ranh giới: Người thầy đích thực trao ngọn đèn và dạy cách tự thắp sáng. Kẻ mạo danh giữ ngọn đèn cho riêng mình và bắt người khác đi theo ánh sáng của mình trong bóng tối.
IV. TỰ THẮP ĐUỐC LÊN MÀ ĐI
Nhìn lại câu chuyện cô T. và gia đình, tôi không thấy sự thiếu hiểu biết, mà thấy khoảng trống ý nghĩa hiện sinh. Tôi thấy khát vọng rất nhân bản muốn tìm ra ý nghĩa tồn tại của mình. Và tôi cũng thấy nỗi khát khao thuần khiết ấy đã bị một kẻ khoác áo tu hành khai thác một cách tàn nhẫn.
Từ ngày bắt đầu theo đuổi giáo dục chuyển hoá, tôi tin rằng:
Không có con đường tắt nào đến sự giác ngộ thực sự. Không có vị thầy nào có thể sống thay, hiểu thay, hay giác ngộ thay cho bạn. Mọi trải nghiệm “phi thường” mà không đi qua con đường kiên nhẫn, tỉnh thức và tự thân thực chứng đều tiềm ẩn nguy cơ trở thành ảo tưởng - hoặc tệ hơn, trở thành công cụ thao túng.
Điều chúng ta cần, đặc biệt trong thời đại mà “tâm linh” cũng có thể bị thương mại hóa, không phải là phủ nhận nhu cầu tâm linh của con người, mà là xây đắp ba trụ cột:
(1) Sự tỉnh thức về cảm xúc và thân thể để nhận ra khi nào mình đang bị cuốn đi bởi nhu cầu chứ không phải bởi sự thật.
(2) Tư duy biện biệt để đặt câu hỏi ngay cả với những điều mình muốn tin nhất.
(3) Những mối quan hệ đa chiều lành mạnh để không bao giờ phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn ý nghĩa duy nhất.
“Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình” - không phải vì ta không cần thầy, không cần đạo, mà vì ngọn đèn thực sự, ngọn đèn duy nhất không ai có thể thổi tắt, là ngọn đèn cháy từ bên trong.
Vậy, giữa bao nhiêu tiếng gọi từ bên ngoài, ngọn đèn bên trong bạn đã được thắp lên chưa?
Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC, CEO WISEDUCATION