B (tất cả)

  • Backward span (Đo nghiệm giật lùi): Một đo nghiệm trí nhớ ngắn hạn, trong đó người được đo nghiệm phải nhắc lại một chuỗi hạng mục (thường là số) theo thứ tự ngược lại.
  • Bad faith (Nguỵ tín): Trong triết học hiện sinh của Jean-Paul Sartre, đây là một hình thức dối mình và dối người, từ chối nhận trách nhiệm về những hành động đã tự do lựa chọn và coi mình là nạn nhân bị động của hoàn cảnh.
  • Balance theory (Thuyết cân bằng): Thuyết về sự nhất quán trong nhận thức cá nhân và sự thay đổi thái độ. Các yếu tố được mô tả bằng ba đỉnh tam giác: cá nhân (p), người khác (o), và một thái độ (x). Mối quan hệ giữa chúng là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào thái độ và niềm tin của p. Nhận thức của p sẽ cân bằng nếu không có mối quan hệ tiêu cực nào hoặc có hai mối quan hệ tiêu cực; không cân bằng nếu chỉ có một mối quan hệ tiêu cực. Trạng thái không cân bằng có xu hướng trở nên cân bằng thông qua sự thay đổi thái độ. Thuyết này được phát triển bởi Fritz Heider vào năm 1946 và 1958, với đóng góp từ Theodore Mead Newcomb vào năm 1953.
  • Bathyaesthesia (Nội cảm): Cảm giác từ các cơ quan tiếp nhận bên trong cơ thể.
  • Battered baby syndrome (Hội chứng trẻ thơ bị hành hung): Một thuật ngữ do bác sĩ nhi khoa Charles Henry Kempe đặt ra năm 1962, dùng để chỉ mẫu tổn thương sinh lý và tâm lý của một đứa bé do bị cha/mẹ hay người chăm sóc cố ý lơ là hoặc đánh đập tàn tệ lặp đi lặp lại.
  • Battered wife syndrome (Hội chứng người vợ bị hành hung): Một thuật ngữ không mang tính kỹ thuật, được sử dụng để nói về những hậu quả của việc lạm dụng sinh lý và tâm lý thường xuyên đối với một phụ nữ do người chồng hoặc bạn tình gây ra.
  • Bayley scales of infant development (Thước Bayley đo sự phát triển của trẻ thơ): Một công cụ phổ biến để đo sự phát triển của trẻ thơ, gồm ba loại: thước đo tâm trí (trí nhớ, tri giác, chức năng nhận thức), thước đo vận động (phẩm chất thực hiện vận động), và thước đo hành vi trẻ thơ (hành vi ứng xử xã hội, sự bền bỉ, và các yếu tố tổng quát khác). Thước này được phát triển bởi Nancy Bayley từ năm 1924.
  • Beck depression inventory (Bảng danh mục Beck điều tra chứng trầm cảm): Một bảng câu hỏi gồm 21 mục, mỗi mục mô tả một biểu hiện hành vi của chứng trầm cảm kèm theo khoảng 4-6 phát biểu tự đánh giá. Người khảo sát chọn cái phù hợp nhất với mình. Tổng điểm từ 0 đến 60 cho thấy mức độ trầm cảm. Phiên bản sửa đổi, Beck depression inventory II, được công bố năm 1993. Các bảng danh mục Beck khác cũng tồn tại để đo ý tưởng tự tử, tuyệt vọng và lo âu. Được đặt theo tên nhà tâm thần học Aaron Temkin Beck, người đã thảo luận về đề tài này lần đầu năm 1961.
  • Behaviour (Hành vi): Hoạt động thể chất của một cơ thể, bao gồm các động tác cơ thể ngoại hiện, các tiến trình ở tuyến nội tiết và các tiến trình sinh lý khác, tạo thành tổng số những đáp ứng về thể chất của một cơ thể đối với môi trường. Thuật ngữ này cũng chỉ các đáp ứng thể chất chuyên biệt đối với các kích thích cụ thể.
  • Behavioural contagion (Sự lây lan hành vi): Tên gọi khác của sự lây lan xã hội (social contagion), đặc biệt áp dụng cho các hành vi rõ rệt như ngáp.
  • Behaviour contrast (Sự tương phản hành vi): Hiện tượng khi một cơ thể nhận được phần thưởng ít ỏi cho một đáp ứng cụ thể, sau đó phần thưởng tăng lên, thì xu hướng gia tăng đáp ứng sẽ cao hơn so với trường hợp nhận được phần thưởng cao hơn ngay từ ban đầu. Ngược lại, nếu phần thưởng giảm bớt so với lúc đầu, thì xu hướng giảm bớt đáp ứng sẽ thấp hơn so với trường hợp món thưởng nhỏ hơn ngay từ ban đầu, dù điều này ít chắc chắn hơn. Hình thức tích cực của hiện tượng này cũng gọi là hiệu ứng phấn chấn (elation effect).
  • Behaviour genetics (Di truyền học hành vi): Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành về những cơ sở gen di truyền của hành vi của động vật và người.
  • Behaviourism (Chủ thuyết hành vi): Một trường phái Tâm lý học do John Broadus Watson khởi xướng năm 1913, với mục tiêu lý thuyết là dự báo và kiểm soát hành vi, cắt đứt với Tâm lý học thực nghiệm kinh điển của chủ thuyết cấu trúc (structuralism). Chủ thuyết này loại trừ mọi thứ không phải hành vi khỏi Tâm lý học và định nghĩa các khái niệm Tâm lý học theo nghĩa đen là các thao tác đo lường chúng. Theo chủ thuyết hành vi, gần như mọi hành vi có thể được giải thích là sản phẩm của việc học, và mọi việc học đều chủ yếu là điều kiện hóa. B. F. Skinner là người có ảnh hưởng nhất trong thuyết hành vi mới (neobehaviourism) từ thập niên 1940, người khởi xướng nghiên cứu điều kiện hóa tác động (operant conditioning).
  • Behaviour therapy (Liệu pháp hành vi): Tập hợp các kỹ thuật của liệu pháp tâm lý nhằm thay đổi các mẫu hành vi kém thích nghi hoặc không mong muốn, đặc biệt thông qua việc áp dụng các nguyên tắc điều kiện hóa và học tập. Giả định cơ bản là hầu hết các dạng rối loạn tâm trí có thể được giải thích như các mẫu hành vi kém thích nghi, là kết quả của quá trình học tập, và việc xử lý đúng đắn các rối loạn này bao gồm việc xóa bỏ các mẫu hành vi đó và học những mẫu mới. Cũng được gọi là sửa đổi hành vi (behaviour modifications).
  • Belief-bias effect (Hiệu ứng niềm tin-thiên kiến): Phát hiện then chốt ủng hộ các mẫu suy luận tiến trình hai mặt (dual-process), bằng cách tạo ra xung đột giữa suy luận logic và những niềm tin có sẵn. Hiệu ứng này cho thấy con người có xu hướng chịu ảnh hưởng của cả logic của các luận điểm và sự khả tín của các kết luận.
  • Bestiality (Sự thú dâm/Thú tính):
    • Một kiểu tà dâm có đặc trưng là giao phối giữa người và thú vật. Còn gọi là zoophilia hay zooerasty.
    • Hành vi hay tính cách tàn bạo, dã man.
  • Beta personality factor (Nhân tố nhân cách Beta): Một nhân tố nổi lên từ năm nhân tố lớn của nhân cách (Big Five personality factors), được gợi ý bởi John M. Digman. Nó kết hợp tính hướng ngoại (extraversion) và cởi mở đối với trải nghiệm (openness to experience), thể hiện sự trưởng thành của cá nhân hoặc điều kiện để phấn đấu giành quyền lực và sự làm chủ. Colin G. DeYoung và các đồng nghiệp cho rằng nó thể hiện tính mềm dẻo.
  • Bibliotherapy (Liệu pháp đọc): Các hình thức liệu pháp tâm lý trong đó việc đọc những văn bản được chỉ định là thành phần quan trọng của quá trình chữa trị.
  • Big five (Năm nhân tố lớn): Những nhân tố được chấp nhận rộng rãi từ thập niên 1980 như các kích thước căn bản của nhân cách: hướng ngoại (extraversion), dễ chịu (agreeableness), cẩn trọng (conscientiousness), thần kinh nhạy cảm (neuroticism), và cởi mở (openness). Cũng gọi là hình mẫu năm nhân tố (the five factor model - FFM).
  • Binet-Simon scale (Thước đo Binet-Simon): Đo nghiệm chuẩn hóa đầu tiên về trí khôn, được xây dựng vào năm 1905 bởi Alfred Binet và Théodore Simon. Nó bao gồm các mục nhằm đo năng lực theo dõi bài giảng, thực hiện phán đoán và giải quyết các vấn đề khác nhau.
  • Biophilia (Lòng yêu sự sống): Lòng yêu sự sống và các sinh thể. Thuật ngữ này trở nên phổ biến từ khi được Erich Fromm sử dụng trong sách The Heart of Man: Its Genius for Good and Evil (1965).
  • Biopsychology (Tâm lý học sinh học): Ngành Tâm lý học nghiên cứu sự tương tác giữa tâm trí và thân thể và các hiệu ứng của nó.
  • Bipolar disorders (Các rối loạn lưỡng cực): Một loại rối loạn tâm trạng đặc trưng bởi những giai đoạn hưng cảm (mania) hoặc những giai đoạn pha trộn, và thường là, tuy không nhất thiết, với những giai đoạn trầm cảm nặng. Các ví dụ bao gồm rối loạn lưỡng cực loại I, loại II, và rối loạn cyclothymic. Còn gọi là loạn tâm hưng-trầm cảm (manic-depressive psychoses).
  • Blaming the victim (Trách cứ nạn nhân): Một hiện tượng tâm lý xã hội trong đó các cá nhân hay nhóm ứng phó với những việc tồi tệ xảy ra cho người khác bằng cách đổ lỗi cho nạn nhân. Họ cho rằng người gặp bất hạnh, tai họa chắc hẳn đã làm điều gì sai để đáng phải chịu hậu quả.
  • Blocking memory (Ký ức chặn): Một ký ức lọt vào ý thức và ngăn cản việc nhớ lại một ký ức khác dù có liên quan.
  • Boarding school syndrome (Hội chứng trường nội trú): Một mẫu điều chỉnh cảm xúc và hành vi được trẻ em ở trường nội trú hình thành như một cơ chế bảo vệ, nhưng kéo dài đến tuổi trưởng thành và biểu hiện thành các vấn đề liên quan đến sự thân mật. Những người mắc hội chứng này có thể tỏ ra tự tin bên ngoài nhưng thực sự coi các mối quan hệ thân mật là mối đe dọa. Thuật ngữ này được nhà trị liệu tâm lý người Anh Schverien đặt ra vào năm 2011.
  • Bodily-kinesthetic intelligence (Trí khôn cơ thể-vận động): Trong thuyết trí khôn đa dạng (Multiple-Intelligences), trí khôn này liên quan đến việc hình thành và điều phối các động tác cơ thể, như trong nhảy múa, chơi đàn, hay chơi bóng.
  • Body dysmorphic disorder (Rối loạn dị dạng thân thể): Một rối loạn tâm trí đặc trưng bởi mối bận tâm bệnh hoạn về một khuyết tật cơ thể được tưởng tượng ra hoặc phóng đại. Thường đi kèm với việc thường xuyên kiểm tra khuyết tật, gây ra trầm cảm hoặc khiếm khuyết trong các hoạt động xã hội, công việc. Cũng gọi là chứng ám sợ dị dạng (dysmorphophobia).
  • Body language (Ngôn ngữ cơ thể): Biểu hiện tình cảm, ý nghĩ có thể kèm theo hoặc không kèm theo lời nói, thông qua dáng thế, cử chỉ, vẻ mặt, hay các động tác cơ thể. Cũng gọi là giao tiếp không lời (nonverbal communication), mặc dù nhiều nhà nghiên cứu cho rằng từ “communication” ở đây không hoàn toàn thích hợp vì các động tác có thể không có chủ ý. Tên khác là kinesics.
  • Body memory (Ký ức cơ thể): Sự nhớ lại cảm giác chấn thương tâm lý dưới hình thức đau đớn, kích động, hoặc không thoải mái, thường không kèm theo từ ngữ hay hình ảnh. Ký ức cơ thể thường là kết quả của chấn thương tâm lý xảy ra trong thời kỳ mất trí nhớ thời thơ ấu, dẫn đến việc mã hóa mang tính cảm giác-vận động hơn là nhận thức.
  • Bondage (Sự hành dâm cùm trói): Một hình thức giả làm nô lệ trong hành vi bạo dâm (sexual sadism) và khổ dâm (sexual masochism), được một người tạo ra cho bạn tình để kích thích khoái lạc tình dục. Kịch bản thường kèm theo sự đe dọa hoặc hành động nguy hiểm và hạ nhục, có thể liên quan đến người luyến ái khác giới, đồng giới nam hay nữ. Người đóng vai nô lệ có thể bị làm bất động bằng dây thừng, bẫy, xiềng xích hoặc các thiết bị giam cầm khác.
  • Boomerang effect (Hiệu ứng boomerang): Sự thay đổi thái độ theo hướng ngược lại với hướng của một thông điệp thuyết phục. Điều này được giả định là kết quả của việc thông điệp thuyết phục quá xung đột với thái độ vốn có của người được thuyết phục, hoặc khi luận điệu phản hồi của người này mạnh hơn luận điệu trong thông điệp thuyết phục.
  • Borderline personality disorder (Rối loạn nhân cách đường biên): Một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi một mẫu áp đảo về sự xung động và quan hệ cá nhân không ổn định, bắt đầu từ tuổi ấu thơ. Các triệu chứng bao gồm cố gắng điên cuồng để tránh bị bỏ rơi (thực tế hoặc tưởng tượng), quan hệ cá nhân quá thân thiết nhưng không ổn định, tự đánh giá chao đảo liên tục, xung động (trong chi tiêu, quan hệ tình dục không an toàn, lạm dụng chất gây nghiện, lái xe bất cẩn, ăn nhiều…), hành vi tự hại (tự thương, tự tử), bất ổn cảm xúc, cảm giác trống rỗng kinh niên, giận dữ cao độ và không đúng chỗ, và đôi khi có hoang tưởng bị hại hoặc bị cách biệt khi bị stress.
  • Bottleneck theory (Thuyết cổ chai): Bất kỳ thuyết nào về sự chú ý, theo đó mọi thông tin đến với ta đều phải qua một “cổ chai” tại một mức độ nhất định để được chọn lọc một phần để chú ý.
  • Bottom-up processing (Sự xử lý lộn ngược): Xử lý thông tin đi từ dữ liệu trong kích thích đầu vào đến các tiến trình cao hơn, như nhận ra lại, diễn giải và xếp loại. Ví dụ, trong thị ảnh, các nét được kết hợp thành vật thể, vật thể kết hợp thành quang cảnh, việc nhận ra lại những cái ấy chỉ dựa trên thông tin trong kích thích đầu vào. Các cơ chế tri nhận hay thức nhận thường sử dụng xử lý lộn ngược khi thông tin không quen thuộc hoặc quá phức tạp.
  • Bounded rationality (Lý tính giới hạn): Khái niệm được Herbert Alexandre Simon đưa ra vào những năm 1955 và 1956, nói về việc năng lực nhận thức và quá trình ra quyết định của con người không hoàn toàn lý tính, và do đó không đảm bảo kết quả tối ưu. Các giới hạn này xuất phát từ những hạn chế về năng lực xử lý thông tin và chi phí của việc so sánh các lựa chọn có thể có.
  • Brain localization theory (Thuyết phân khu não): Bất kỳ thuyết nào cho rằng các khu vực khác nhau của não bộ được sử dụng cho những chức năng khác nhau. Mặc dù ban đầu có những ý kiến về sự phân khu chính xác cao độ, nhưng nghiên cứu gần đây cho thấy khái niệm phân chia chức năng cực đoan đã nhường chỗ cho những khái niệm về sự kiểm soát được phân phối bởi hoạt động tập thể của các vùng khác nhau.
  • Brainstorming (Sự công não, Động não tập thể): Một phương pháp nảy nở ý tưởng và giải quyết vấn đề thông qua khuyến khích thảo luận sâu và tự phát trong nhóm mà không có bất kỳ sự phán xét phê bình tức thời nào về giá trị tiềm năng của những ý kiến được đưa ra.
  • Brainwashing (Sự tẩy não): Quá trình cố gắng tạo ra những thay đổi triệt để trong thái độ hay niềm tin của một người thông qua việc áp dụng các kỹ thuật như làm mất cảm giác, mất ngủ, bỏ đói, làm đau, và gây khó chịu cực độ về thể chất, kèm theo việc thẩm vấn thay phiên bởi những người tra hỏi tử tế và tàn bạo. Thuật ngữ này được Edward Hunter sử dụng lần đầu tiên vào năm 1950.
  • Branching (Chia nhánh): Một hình thức dạy học chương trình hóa, cung cấp các bước hoặc các nhánh bổ sung để học sinh theo nếu các em không nắm vững học liệu chuẩn. Các câu hỏi đúng và sai dẫn đến các nhánh câu hỏi khác nhau, cho phép học sinh học theo các chuỗi khác nhau tùy thuộc vào hiệu năng của các em.
  • Bulimia nervosa (Chứng háu ăn bệnh lý): Một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi những giai đoạn ăn uống say sưa tái đi tái lại, thường diễn ra bí mật, kèm theo cảm giác mất kiểm soát, rồi xấu hổ. Sau đó là các hành vi bù trừ nhằm tránh tăng cân như tự nôn ói, lạm dụng thuốc xổ hay thuốc lợi tiểu, nhịn đói, hay tập luyện quá sức, đi cùng với sự quá nhấn mạnh đến thân hình và cân nặng trong việc tự đánh giá.
  • Buridan’s ass (Con lừa giữa hai bó cỏ): Một vấn đề về ra quyết định, điển hình là con lừa đói đứng giữa hai bó cỏ có cùng khoảng cách và cùng sức hấp dẫn như nhau, cuối cùng chết đói vì không có cơ sở hợp lý để chọn bó này hơn bó kia. Ví dụ này liên quan đến xung đột tiếp cận-tiếp cận (approach-approach conflict).
  • Butterfly effect (Hiệu ứng cánh bướm): Xu hướng của một hệ thống phức hợp, năng động: nhạy cảm từ những điều kiện ban đầu, khiến cho sau một thời gian thì một nguyên cớ nhỏ có thể có những hiệu ứng lớn không thể dự đoán. Thuật ngữ này được sử dụng trong thuyết hỗn mang (chaos theory) và rộng hơn, để mô tả những kết nối nhân quả phi tuyến tính.
  • Bystander effect (Hiệu ứng người ngoài cuộc): Xu hướng không sẵn lòng giúp đỡ khi biết rằng có những người khác có mặt và có thể giúp đỡ. Nghiên cứu gần đây cho thấy một số quá trình nhận thức và xã hội đóng góp vào hiệu ứng này, bao gồm việc diễn giải sai lầm sự thiếu đáp ứng của mọi người là một dấu hiệu cho thấy sự giúp đỡ là không cần thiết.
2 Likes